cụ thể hóa

cụ thể hóa

Giáo viên cụ thể hóa khái niệm toán học bằng một mô hình đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên cụ thể: "cụ thể hóa" hành động biến một ý tưởng, khái niệm trừu tượng, hoặc kế hoạch chung chung thành những điều rõ ràng, chi tiết, có thể thấy được, hiểu được hoặc thực hiện được.
    • Thể hiện bằng hình thức cụ thể: Dùng để chỉ việc chuyển đổi một điều đó từ dạng lý thuyết, tổng quát sang dạng thực tế, có thể áp dụng trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần biến các mục tiêu chiến lược thành những kế hoạch hành động rõ ràng.)
  • (Dự án này đã được thể hiện bằng các bản vẽ kỹ thuật chi tiết.)
  • (Nhà nước đã biến chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thành các văn bản pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cụ thể hóa bằng số liệu": dùng con số để làm một vấn đề.

    • Báo cáo cần được cụ thể hóa bằng số liệu để tăng tính thuyết phục. (Báo cáo cần dùng số liệu để làm tăng tính thuyết phục.)
  • "cụ thể hóa thành văn bản": viết thành tài liệu chính thức.

    • Quyết định của hội đồng đã được cụ thể hóa thành văn bản gửi đến các phòng ban. (Quyết định của hội đồng đã được viết thành tài liệu chính thức gửi đến các phòng ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụ thể (tính từ): rõ ràng, chi tiết, không trừu tượng.

    • Hãy đưa ra những dụ cụ thể. (Hãy đưa ra những dụ rõ ràng, chi tiết.)
  • Cụ thể hóa (động từ): dạng động từ hóa của "cụ thể", mang nghĩa làm cho trở nên cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Chi tiết hóa: làm cho trở nên chi tiết, rõ ràng từng phần.
  • Hiện thực hóa: biến điều trừu tượng thành hiện thực, có thể thực hiện được.
  • Thể hiện: trình bày, biểu đạt một cách rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "cụ thể hóa" một thuật ngữ hành chính, kỹ thuật, thường không xuất hiện trong thành ngữ dân gian. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Nói sách, mách chứng: yêu cầu bằng chứng cụ thể.
      • Đừng nói suông, phải nói sách, mách chứng. (Đừng nói chung chung, phải bằng chứng cụ thể.)